Chuyển đổi 10 LDO sang CLP
Chuyển đổi 10 LDO sang CLP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 575,03 CLP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:01, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang tăng trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 575,030 CLP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.139.781.092 CLP. Lido DAO tăng +1.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.90%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 149.
Vốn hóa thị trường
487,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
23,14 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
641,32 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 11:01 , việc chuyển đổi 10 Lido DAO (LDO) sang CLP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5750.299999999999 CLP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 575,030 CLP CLP, trong khi 1 CLP bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang CLP mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Chilean Peso
Chuyển đổi Chilean Peso sang Lido DAO
CLP
LDO
0.01
CLP
0,00001739
LDO
0.1
CLP
0,00017390
LDO
1
CLP
0,00173904
LDO
2
CLP
0,00347808
LDO
3
CLP
0,00521712
LDO
5
CLP
0,00869520
LDO
10
CLP
0,01739040
LDO
20
CLP
0,03478079
LDO
25
CLP
0,04347599
LDO
50
CLP
0,08695199
LDO
100
CLP
0,17390397
LDO
250
CLP
0,43475993
LDO
500
CLP
0,86951985
LDO
1000
CLP
1,739040
LDO
2500
CLP
4,347599
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-CLP được tạo vào lúc 11:01:09 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC