Chuyển đổi 2500 KRW sang LDO
Chuyển đổi 2500 KRW sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 1.186,58 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:34, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 1.186,58 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 100.860.736.750 ₩. Lido DAO tăng +3.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.04%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 103.
Vốn hóa thị trường
1,07 NT US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
100,86 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
822,52 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 14:34 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1186.58 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 1.186,58 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang South Korean Won
Chuyển đổi South Korean Won sang Lido DAO
KRW

LDO
0.01
KRW
0,00000843
LDO
0.1
KRW
0,00008428
LDO
1
KRW
0,00084276
LDO
2
KRW
0,00168552
LDO
3
KRW
0,00252827
LDO
5
KRW
0,00421379
LDO
10
KRW
0,00842758
LDO
20
KRW
0,01685516
LDO
25
KRW
0,02106895
LDO
50
KRW
0,04213791
LDO
100
KRW
0,08427582
LDO
250
KRW
0,21068954
LDO
500
KRW
0,42137909
LDO
1000
KRW
0,84275818
LDO
2500
KRW
2,106895
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-KRW được tạo vào lúc 14:34:18 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC