Chuyển đổi 25 UAH sang MATIC
Chuyển đổi 25 UAH sang MATIC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 MATIC tương đương 7,87 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:27, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của MATIC ( Polygon )
MATIC đang giảm trong tuần này
Polygon giá hôm nay là 7,870000 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 78.172.741 UAH. Polygon giảm -4.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của MATIC tăng +1.02%. Tổng cung của Polygon là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 1.746.689.282,19 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của MATIC là 187.
Vốn hóa thị trường
13,74 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,75 T US$
Khối lượng (24h)
78,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:27 , việc chuyển đổi 1 Polygon (MATIC) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.87 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 MATIC = 7,870000 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng MATIC.
Công cụ tính giá từ MATIC sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Polygon sang Ukrainian Hryvnia

MATIC
UAH
0.01
MATIC
0,07870000
UAH
0.1
MATIC
0,78700000
UAH
1
MATIC
7,870000
UAH
2
MATIC
15,7400
UAH
3
MATIC
23,6100
UAH
5
MATIC
39,3500
UAH
10
MATIC
78,7000
UAH
20
MATIC
157,400
UAH
25
MATIC
196,750
UAH
50
MATIC
393,500
UAH
100
MATIC
787,000
UAH
250
MATIC
1.967,50
UAH
500
MATIC
3.935,00
UAH
1000
MATIC
7.870,00
UAH
2500
MATIC
19.675,0
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Polygon
UAH

MATIC
0.01
UAH
0,00127065
MATIC
0.1
UAH
0,01270648
MATIC
1
UAH
0,12706480
MATIC
2
UAH
0,25412961
MATIC
3
UAH
0,38119441
MATIC
5
UAH
0,63532402
MATIC
10
UAH
1,270648
MATIC
20
UAH
2,541296
MATIC
25
UAH
3,176620
MATIC
50
UAH
6,353240
MATIC
100
UAH
12,7065
MATIC
250
UAH
31,7662
MATIC
500
UAH
63,5324
MATIC
1000
UAH
127,065
MATIC
2500
UAH
317,662
MATIC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
MATIC/AED
MATIC/ARS
MATIC/AUD
MATIC/BCH
MATIC/BDT
MATIC/BHD
MATIC/BMD
MATIC/BNB
MATIC/BRL
MATIC/BTC
MATIC/CAD
MATIC/CHF
MATIC/CLP
MATIC/CNY
MATIC/CZK
MATIC/DKK
MATIC/DOT
MATIC/EOS
MATIC/ETH
MATIC/EUR
MATIC/GBP
MATIC/HKD
MATIC/HUF
MATIC/IDR
MATIC/ILS
MATIC/INR
MATIC/JPY
MATIC/KRW
MATIC/KWD
MATIC/LKR
MATIC/LTC
MATIC/MMK
MATIC/MXN
MATIC/MYR
MATIC/NGN
MATIC/NOK
MATIC/NZD
MATIC/PHP
MATIC/PKR
MATIC/PLN
MATIC/RUB
MATIC/SAR
MATIC/SEK
MATIC/SGD
MATIC/THB
MATIC/TRY
MATIC/TWD
MATIC/USD
MATIC/VEF
MATIC/VND
MATIC/XAG
MATIC/XAU
MATIC/XDR
MATIC/XLM
MATIC/XRP
MATIC/YFI
MATIC/ZAR
MATIC/LINK
MATIC/SATS
MATIC/BITS
Trang MATIC-UAH được tạo vào lúc 05:27:34 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC