Chuyển đổi 0.1 OKB sang INR
Chuyển đổi 0.1 OKB sang INR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 10.105,29 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:07, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang tăng trong tuần này
OKB giá hôm nay là 10.105,29 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.630.657.151 ₹. OKB giảm -1.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB giảm -0.08%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 54.
Vốn hóa thị trường
212,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,63 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:07 , việc chuyển đổi 0.1 OKB (OKB) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1010.5290000000001 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 10.105,29 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang INR mới nhất
Chuyển đổi OKB sang Indian Rupee
OKB
INR
0.01
OKB
101,053
INR
0.1
OKB
1.010,529
INR
1
OKB
10.105,29
INR
2
OKB
20.210,58
INR
3
OKB
30.315,87
INR
5
OKB
50.526,45
INR
10
OKB
101.052,9
INR
20
OKB
202.105,8
INR
25
OKB
252.632,25
INR
50
OKB
505.264,5
INR
100
OKB
1.010.529
INR
250
OKB
2.526.322,5
INR
500
OKB
5.052.645
INR
1000
OKB
10.105.290
INR
2500
OKB
25.263.225
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang OKB
INR
OKB
0.01
INR
0,00000099
OKB
0.1
INR
0,00000990
OKB
1
INR
0,00009896
OKB
2
INR
0,00019792
OKB
3
INR
0,00029687
OKB
5
INR
0,00049479
OKB
10
INR
0,00098958
OKB
20
INR
0,00197916
OKB
25
INR
0,00247395
OKB
50
INR
0,00494790
OKB
100
INR
0,00989581
OKB
250
INR
0,02473952
OKB
500
INR
0,04947904
OKB
1000
INR
0,09895807
OKB
2500
INR
0,24739518
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/JPY
OKB/KRW
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/UAH
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-INR được tạo vào lúc 04:07:51 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC