Chuyển đổi 10 OKB sang INR
Chuyển đổi 10 OKB sang INR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 7.544,55 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:53, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang giảm trong tuần này
OKB giá hôm nay là 7.544,55 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.702.426.226 ₹. OKB giảm -4.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB giảm -2.54%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 46.
Vốn hóa thị trường
158,62 T US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,7 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,75 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:53 , việc chuyển đổi 10 OKB (OKB) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 75445.5 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 7.544,55 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang INR mới nhất
Chuyển đổi OKB sang Indian Rupee
OKB
INR
0.01
OKB
75,4455
INR
0.1
OKB
754,455
INR
1
OKB
7.544,55
INR
2
OKB
15.089,1
INR
3
OKB
22.633,65
INR
5
OKB
37.722,75
INR
10
OKB
75.445,5
INR
20
OKB
150.891
INR
25
OKB
188.613,75
INR
50
OKB
377.227,5
INR
100
OKB
754.455
INR
250
OKB
1.886.137,5
INR
500
OKB
3.772.275
INR
1000
OKB
7.544.550
INR
2500
OKB
18.861.375
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang OKB
INR
OKB
0.01
INR
0,00000133
OKB
0.1
INR
0,00001325
OKB
1
INR
0,00013255
OKB
2
INR
0,00026509
OKB
3
INR
0,00039764
OKB
5
INR
0,00066273
OKB
10
INR
0,00132546
OKB
20
INR
0,00265092
OKB
25
INR
0,00331365
OKB
50
INR
0,00662730
OKB
100
INR
0,01325460
OKB
250
INR
0,03313650
OKB
500
INR
0,06627301
OKB
1000
INR
0,13254601
OKB
2500
INR
0,33136503
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/JPY
OKB/KRW
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/UAH
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-INR được tạo vào lúc 11:53:35 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC