Chuyển đổi 1 SHIB sang NOK
Chuyển đổi 1 SHIB sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:46, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00008870 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.566.520.385 NOK. Shiba Inu giảm -0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB tăng +2.17%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.518.573.541,1 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.031.240.015,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
52,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
1,57 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:46 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000887 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00008870 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Norwegian Krone
SHIB
NOK
0.01
SHIB
0,00000089
NOK
0.1
SHIB
0,00000887
NOK
1
SHIB
0,00008870
NOK
2
SHIB
0,00017740
NOK
3
SHIB
0,00026610
NOK
5
SHIB
0,00044350
NOK
10
SHIB
0,00088700
NOK
20
SHIB
0,00177400
NOK
25
SHIB
0,00221750
NOK
50
SHIB
0,00443500
NOK
100
SHIB
0,00887000
NOK
250
SHIB
0,02217500
NOK
500
SHIB
0,04435000
NOK
1000
SHIB
0,08870000
NOK
2500
SHIB
0,22175000
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Shiba Inu
NOK
SHIB
0.01
NOK
112,740
SHIB
0.1
NOK
1.127,396
SHIB
1
NOK
11.273,957
SHIB
2
NOK
22.547,914
SHIB
3
NOK
33.821,871
SHIB
5
NOK
56.369,786
SHIB
10
NOK
112.739,572
SHIB
20
NOK
225.479,143
SHIB
25
NOK
281.848,929
SHIB
50
NOK
563.697,858
SHIB
100
NOK
1.127.395,716
SHIB
250
NOK
2.818.489,29
SHIB
500
NOK
5.636.978,579
SHIB
1000
NOK
11.273.957,159
SHIB
2500
NOK
28.184.892,897
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-NOK được tạo vào lúc 17:46:34 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC