Chuyển đổi 10 NOK sang SHIB
Chuyển đổi 10 NOK sang SHIB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SHIB tương đương 0 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:08, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SHIB ( Shiba Inu )
SHIB đang tăng trong tuần này
Shiba Inu giá hôm nay là 0,00008997 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.639.444.213 NOK. Shiba Inu giảm -6.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SHIB giảm -0.27%. Tổng cung của Shiba Inu là 589.500.521.392.895,8 US$ và tổng cung lưu thông là 589.244.034.059.369,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SHIB là 34.
Vốn hóa thị trường
53,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
589,24 NT US$
Khối lượng (24h)
2,64 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,28 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:08 , việc chuyển đổi 1 Shiba Inu (SHIB) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00008997 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SHIB = 0,00008997 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng SHIB.
Công cụ tính giá từ SHIB sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Shiba Inu sang Norwegian Krone
SHIB
NOK
0.01
SHIB
0,00000090
NOK
0.1
SHIB
0,00000900
NOK
1
SHIB
0,00008997
NOK
2
SHIB
0,00017994
NOK
3
SHIB
0,00026991
NOK
5
SHIB
0,00044985
NOK
10
SHIB
0,00089970
NOK
20
SHIB
0,00179940
NOK
25
SHIB
0,00224925
NOK
50
SHIB
0,00449850
NOK
100
SHIB
0,00899700
NOK
250
SHIB
0,02249250
NOK
500
SHIB
0,04498500
NOK
1000
SHIB
0,08997000
NOK
2500
SHIB
0,22492500
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Shiba Inu
NOK
SHIB
0.01
NOK
111,148
SHIB
0.1
NOK
1.111,482
SHIB
1
NOK
11.114,816
SHIB
2
NOK
22.229,632
SHIB
3
NOK
33.344,448
SHIB
5
NOK
55.574,08
SHIB
10
NOK
111.148,16
SHIB
20
NOK
222.296,321
SHIB
25
NOK
277.870,401
SHIB
50
NOK
555.740,802
SHIB
100
NOK
1.111.481,605
SHIB
250
NOK
2.778.704,012
SHIB
500
NOK
5.557.408,025
SHIB
1000
NOK
11.114.816,05
SHIB
2500
NOK
27.787.040,124
SHIB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SHIB/AED
SHIB/ARS
SHIB/AUD
SHIB/BCH
SHIB/BDT
SHIB/BHD
SHIB/BMD
SHIB/BNB
SHIB/BRL
SHIB/BTC
SHIB/CAD
SHIB/CHF
SHIB/CLP
SHIB/CNY
SHIB/CZK
SHIB/DKK
SHIB/DOT
SHIB/EOS
SHIB/ETH
SHIB/EUR
SHIB/GBP
SHIB/HKD
SHIB/HUF
SHIB/IDR
SHIB/ILS
SHIB/INR
SHIB/JPY
SHIB/KRW
SHIB/KWD
SHIB/LKR
SHIB/LTC
SHIB/MMK
SHIB/MXN
SHIB/MYR
SHIB/NGN
SHIB/NZD
SHIB/PHP
SHIB/PKR
SHIB/PLN
SHIB/RUB
SHIB/SAR
SHIB/SEK
SHIB/SGD
SHIB/THB
SHIB/TRY
SHIB/TWD
SHIB/UAH
SHIB/USD
SHIB/VEF
SHIB/VND
SHIB/XAG
SHIB/XAU
SHIB/XDR
SHIB/XLM
SHIB/XRP
SHIB/YFI
SHIB/ZAR
SHIB/LINK
SHIB/SATS
SHIB/BITS
Trang SHIB-NOK được tạo vào lúc 05:08:39 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC