Chuyển đổi 0.01 UAH sang TUSD
Chuyển đổi 0.01 UAH sang TUSD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TUSD tương đương 42,49 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:16, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang tăng trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 42,4900 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 281.843.530 UAH. TrueUSD tăng +0.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD tăng +0.02%. Tổng cung của TrueUSD là 494.515.083 US$ và tổng cung lưu thông là 494.515.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 159.
Vốn hóa thị trường
21,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
494,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
281,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
493,55 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:16 , việc chuyển đổi 1 TrueUSD (TUSD) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 42.49 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 42,4900 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang UAH mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Ukrainian Hryvnia
TUSD
UAH
0.01
TUSD
0,42490000
UAH
0.1
TUSD
4,249000
UAH
1
TUSD
42,4900
UAH
2
TUSD
84,9800
UAH
3
TUSD
127,470
UAH
5
TUSD
212,450
UAH
10
TUSD
424,900
UAH
20
TUSD
849,800
UAH
25
TUSD
1.062,25
UAH
50
TUSD
2.124,50
UAH
100
TUSD
4.249,00
UAH
250
TUSD
10.622,5
UAH
500
TUSD
21.245,0
UAH
1000
TUSD
42.490,0
UAH
2500
TUSD
106.225
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang TrueUSD
UAH
TUSD
0.01
UAH
0,00023535
TUSD
0.1
UAH
0,00235349
TUSD
1
UAH
0,02353495
TUSD
2
UAH
0,04706990
TUSD
3
UAH
0,07060485
TUSD
5
UAH
0,11767475
TUSD
10
UAH
0,23534949
TUSD
20
UAH
0,47069899
TUSD
25
UAH
0,58837373
TUSD
50
UAH
1,176747
TUSD
100
UAH
2,353495
TUSD
250
UAH
5,883737
TUSD
500
UAH
11,7675
TUSD
1000
UAH
23,5349
TUSD
2500
UAH
58,8374
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NGN
TUSD/NOK
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/USD
TUSD/VEF
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XLM
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-UAH được tạo vào lúc 21:16:18 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC