Chuyển đổi 10 XRP sang BITS
Chuyển đổi 10 XRP sang BITS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 21,58 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:56, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ XRP đến BITS
Theo dõi
22:56, 26 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 21,5800 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.997.899.275 BIT. XRP tăng +1.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.24%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
1,31 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
189,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:56 , việc chuyển đổi 10 XRP (XRP) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 215.79999999999998 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 21,5800 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BITS mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bits
XRP
BITS
0.01
XRP
0,21580000
BITS
0.1
XRP
2,158000
BITS
1
XRP
21,5800
BITS
2
XRP
43,1600
BITS
3
XRP
64,7400
BITS
5
XRP
107,900
BITS
10
XRP
215,800
BITS
20
XRP
431,600
BITS
25
XRP
539,500
BITS
50
XRP
1.079,00
BITS
100
XRP
2.158,00
BITS
250
XRP
5.395,00
BITS
500
XRP
10.790,0
BITS
1000
XRP
21.580,0
BITS
2500
XRP
53.950,0
BITS
Chuyển đổi Bits sang XRP
BITS
XRP
0.01
BITS
0,00046339
XRP
0.1
BITS
0,00463392
XRP
1
BITS
0,04633920
XRP
2
BITS
0,09267841
XRP
3
BITS
0,13901761
XRP
5
BITS
0,23169601
XRP
10
BITS
0,46339203
XRP
20
BITS
0,92678406
XRP
25
BITS
1,158480
XRP
50
BITS
2,316960
XRP
100
BITS
4,633920
XRP
250
BITS
11,5848
XRP
500
BITS
23,1696
XRP
1000
BITS
46,3392
XRP
2500
BITS
115,848
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
Trang XRP-BITS được tạo vào lúc 22:56:28 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC