Chuyển đổi 3 BITS sang XRP
Chuyển đổi 3 BITS sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 22,09 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:04, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ XRP đến BITS
Theo dõi
22:04, 2 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 22,0900 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.962.924.146 BIT. XRP tăng +4.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.31%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
1,34 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
35,96 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
198,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:04 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 22.09 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 22,0900 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang BITS mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Bits
XRP
BITS
0.01
XRP
0,22090000
BITS
0.1
XRP
2,209000
BITS
1
XRP
22,0900
BITS
2
XRP
44,1800
BITS
3
XRP
66,2700
BITS
5
XRP
110,450
BITS
10
XRP
220,900
BITS
20
XRP
441,800
BITS
25
XRP
552,250
BITS
50
XRP
1.104,50
BITS
100
XRP
2.209,00
BITS
250
XRP
5.522,50
BITS
500
XRP
11.045,0
BITS
1000
XRP
22.090,0
BITS
2500
XRP
55.225,0
BITS
Chuyển đổi Bits sang XRP
BITS
XRP
0.01
BITS
0,00045269
XRP
0.1
BITS
0,00452694
XRP
1
BITS
0,04526935
XRP
2
BITS
0,09053871
XRP
3
BITS
0,13580806
XRP
5
BITS
0,22634676
XRP
10
BITS
0,45269353
XRP
20
BITS
0,90538705
XRP
25
BITS
1,131734
XRP
50
BITS
2,263468
XRP
100
BITS
4,526935
XRP
250
BITS
11,3173
XRP
500
BITS
22,6347
XRP
1000
BITS
45,2694
XRP
2500
BITS
113,173
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
Trang XRP-BITS được tạo vào lúc 22:04:58 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC