Chuyển đổi 1 HUF sang ZEC
Chuyển đổi 1 HUF sang ZEC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 170.694 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:16, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 170.694 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 153.075.518.970 HUF. Zcash tăng +1.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.18%. Tổng cung của Zcash là 16.473.842,35 US$ và tổng cung lưu thông là 16.473.643,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
2,81 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
153,08 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:16 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 170694 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 170.694 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Hungarian Forint
ZEC
HUF
0.01
ZEC
1.706,94
HUF
0.1
ZEC
17.069,4
HUF
1
ZEC
170.694
HUF
2
ZEC
341.388
HUF
3
ZEC
512.082
HUF
5
ZEC
853.470
HUF
10
ZEC
1.706.940
HUF
20
ZEC
3.413.880
HUF
25
ZEC
4.267.350
HUF
50
ZEC
8.534.700
HUF
100
ZEC
17.069.400
HUF
250
ZEC
42.673.500
HUF
500
ZEC
85.347.000
HUF
1000
ZEC
170.694.000
HUF
2500
ZEC
426.735.000
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Zcash
HUF
ZEC
0.01
HUF
0,00000006
ZEC
0.1
HUF
0,00000059
ZEC
1
HUF
0,00000586
ZEC
2
HUF
0,00001172
ZEC
3
HUF
0,00001758
ZEC
5
HUF
0,00002929
ZEC
10
HUF
0,00005858
ZEC
20
HUF
0,00011717
ZEC
25
HUF
0,00014646
ZEC
50
HUF
0,00029292
ZEC
100
HUF
0,00058584
ZEC
250
HUF
0,00146461
ZEC
500
HUF
0,00292922
ZEC
1000
HUF
0,00585844
ZEC
2500
HUF
0,01464609
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-HUF được tạo vào lúc 23:16:31 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC