Chuyển đổi 1 ZEC sang HUF
Chuyển đổi 1 ZEC sang HUF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 172.437 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:03, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 172.437 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 128.325.087.690 HUF. Zcash tăng +3.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.69%. Tổng cung của Zcash là 16.474.307,98 US$ và tổng cung lưu thông là 16.473.643,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
2,84 NT US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
128,33 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:03 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 172437 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 172.437 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Hungarian Forint
ZEC
HUF
0.01
ZEC
1.724,37
HUF
0.1
ZEC
17.243,7
HUF
1
ZEC
172.437
HUF
2
ZEC
344.874
HUF
3
ZEC
517.311
HUF
5
ZEC
862.185
HUF
10
ZEC
1.724.370
HUF
20
ZEC
3.448.740
HUF
25
ZEC
4.310.925
HUF
50
ZEC
8.621.850
HUF
100
ZEC
17.243.700
HUF
250
ZEC
43.109.250
HUF
500
ZEC
86.218.500
HUF
1000
ZEC
172.437.000
HUF
2500
ZEC
431.092.500
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Zcash
HUF
ZEC
0.01
HUF
0,00000006
ZEC
0.1
HUF
0,00000058
ZEC
1
HUF
0,00000580
ZEC
2
HUF
0,00001160
ZEC
3
HUF
0,00001740
ZEC
5
HUF
0,00002900
ZEC
10
HUF
0,00005799
ZEC
20
HUF
0,00011598
ZEC
25
HUF
0,00014498
ZEC
50
HUF
0,00028996
ZEC
100
HUF
0,00057992
ZEC
250
HUF
0,00144980
ZEC
500
HUF
0,00289961
ZEC
1000
HUF
0,00579922
ZEC
2500
HUF
0,01449805
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-HUF được tạo vào lúc 01:03:41 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC