Chuyển đổi 100 NOK sang ZEC
Chuyển đổi 100 NOK sang ZEC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 5.148,36 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:46, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 5.148,36 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.574.850.074 NOK. Zcash giảm -2.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC giảm -0.41%. Tổng cung của Zcash là 16.472.423,6 US$ và tổng cung lưu thông là 16.471.334,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
85,05 T US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,57 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:46 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5148.36 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 5.148,36 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Norwegian Krone
ZEC
NOK
0.01
ZEC
51,4836
NOK
0.1
ZEC
514,836
NOK
1
ZEC
5.148,36
NOK
2
ZEC
10.296,72
NOK
3
ZEC
15.445,08
NOK
5
ZEC
25.741,8
NOK
10
ZEC
51.483,6
NOK
20
ZEC
102.967,2
NOK
25
ZEC
128.709
NOK
50
ZEC
257.418
NOK
100
ZEC
514.836
NOK
250
ZEC
1.287.090
NOK
500
ZEC
2.574.180
NOK
1000
ZEC
5.148.360
NOK
2500
ZEC
12.870.900
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Zcash
NOK
ZEC
0.01
NOK
0,00000194
ZEC
0.1
NOK
0,00001942
ZEC
1
NOK
0,00019424
ZEC
2
NOK
0,00038847
ZEC
3
NOK
0,00058271
ZEC
5
NOK
0,00097118
ZEC
10
NOK
0,00194237
ZEC
20
NOK
0,00388473
ZEC
25
NOK
0,00485592
ZEC
50
NOK
0,00971183
ZEC
100
NOK
0,01942366
ZEC
250
NOK
0,04855915
ZEC
500
NOK
0,09711831
ZEC
1000
NOK
0,19423661
ZEC
2500
NOK
0,48559153
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-NOK được tạo vào lúc 00:46:54 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC