Chuyển đổi 0.01 ZEC sang RUB
Chuyển đổi 0.01 ZEC sang RUB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 41.654 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:53, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 41.654,0 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.998.210.696 RUB. Zcash tăng +3.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.64%. Tổng cung của Zcash là 16.474.307,98 US$ và tổng cung lưu thông là 16.473.643,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
685,72 T US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
31 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:53 , việc chuyển đổi 0.01 Zcash (ZEC) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 416.54 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 41.654,0 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Russian Ruble
ZEC
RUB
0.01
ZEC
416,540
RUB
0.1
ZEC
4.165,40
RUB
1
ZEC
41.654,0
RUB
2
ZEC
83.308,0
RUB
3
ZEC
124.962
RUB
5
ZEC
208.270
RUB
10
ZEC
416.540
RUB
20
ZEC
833.080
RUB
25
ZEC
1.041.350
RUB
50
ZEC
2.082.700
RUB
100
ZEC
4.165.400
RUB
250
ZEC
10.413.500
RUB
500
ZEC
20.827.000
RUB
1000
ZEC
41.654.000
RUB
2500
ZEC
104.135.000
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang Zcash
RUB
ZEC
0.01
RUB
0,00000024
ZEC
0.1
RUB
0,00000240
ZEC
1
RUB
0,00002401
ZEC
2
RUB
0,00004801
ZEC
3
RUB
0,00007202
ZEC
5
RUB
0,00012004
ZEC
10
RUB
0,00024007
ZEC
20
RUB
0,00048015
ZEC
25
RUB
0,00060018
ZEC
50
RUB
0,00120036
ZEC
100
RUB
0,00240073
ZEC
250
RUB
0,00600182
ZEC
500
RUB
0,01200365
ZEC
1000
RUB
0,02400730
ZEC
2500
RUB
0,06001825
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/YFI
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-RUB được tạo vào lúc 03:53:55 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC