Chuyển đổi 1 ZEC sang YFI
Chuyển đổi 1 ZEC sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ZEC tương đương 0,159 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:23, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ZEC ( Zcash )
ZEC đang tăng trong tuần này
Zcash giá hôm nay là 0,15911267 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 118.409 YFI. Zcash tăng +2.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ZEC tăng +0.81%. Tổng cung của Zcash là 16.474.307,98 US$ và tổng cung lưu thông là 16.473.643,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ZEC là 23.
Vốn hóa thị trường
2,62 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
16,47 Tr US$
Khối lượng (24h)
118,41 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:23 , việc chuyển đổi 1 Zcash (ZEC) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.15911267 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ZEC = 0,15911267 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng ZEC.
Công cụ tính giá từ ZEC sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Zcash sang Yearn.finance
ZEC
YFI
0.01
ZEC
0,00159113
YFI
0.1
ZEC
0,01591127
YFI
1
ZEC
0,15911267
YFI
2
ZEC
0,31822534
YFI
3
ZEC
0,47733801
YFI
5
ZEC
0,79556335
YFI
10
ZEC
1,591127
YFI
20
ZEC
3,182253
YFI
25
ZEC
3,977817
YFI
50
ZEC
7,955634
YFI
100
ZEC
15,9113
YFI
250
ZEC
39,7782
YFI
500
ZEC
79,5563
YFI
1000
ZEC
159,113
YFI
2500
ZEC
397,782
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Zcash
YFI
ZEC
0.01
YFI
0,06284855
ZEC
0.1
YFI
0,62848546
ZEC
1
YFI
6,284855
ZEC
2
YFI
12,5697
ZEC
3
YFI
18,8546
ZEC
5
YFI
31,4243
ZEC
10
YFI
62,8485
ZEC
20
YFI
125,697
ZEC
25
YFI
157,121
ZEC
50
YFI
314,243
ZEC
100
YFI
628,485
ZEC
250
YFI
1.571,214
ZEC
500
YFI
3.142,427
ZEC
1000
YFI
6.284,855
ZEC
2500
YFI
15.712,137
ZEC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ZEC/AED
ZEC/ARS
ZEC/AUD
ZEC/BCH
ZEC/BDT
ZEC/BHD
ZEC/BMD
ZEC/BNB
ZEC/BRL
ZEC/BTC
ZEC/CAD
ZEC/CHF
ZEC/CLP
ZEC/CNY
ZEC/CZK
ZEC/DKK
ZEC/DOT
ZEC/EOS
ZEC/ETH
ZEC/EUR
ZEC/GBP
ZEC/HKD
ZEC/HUF
ZEC/IDR
ZEC/ILS
ZEC/INR
ZEC/JPY
ZEC/KRW
ZEC/KWD
ZEC/LKR
ZEC/LTC
ZEC/MMK
ZEC/MXN
ZEC/MYR
ZEC/NGN
ZEC/NOK
ZEC/NZD
ZEC/PHP
ZEC/PKR
ZEC/PLN
ZEC/RUB
ZEC/SAR
ZEC/SEK
ZEC/SGD
ZEC/THB
ZEC/TRY
ZEC/TWD
ZEC/UAH
ZEC/USD
ZEC/VEF
ZEC/VND
ZEC/XAG
ZEC/XAU
ZEC/XDR
ZEC/XLM
ZEC/XRP
ZEC/ZAR
ZEC/LINK
ZEC/SATS
ZEC/BITS
Trang ZEC-YFI được tạo vào lúc 02:23:57 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC