Chuyển đổi 1000 UAH sang BCH
Chuyển đổi 1000 UAH sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BCH tương đương 26.804 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:30, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang tăng trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 26.804,0 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.382.500.118 UAH. Bitcoin Cash giảm -1.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH tăng +0.06%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.977.762,4 US$ và tổng cung lưu thông là 19.977.993,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 13.
Vốn hóa thị trường
535,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
19,98 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,38 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:30 , việc chuyển đổi 1 Bitcoin Cash (BCH) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 26804 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 26.804,0 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Ukrainian Hryvnia
BCH
UAH
0.01
BCH
268,040
UAH
0.1
BCH
2.680,40
UAH
1
BCH
26.804,0
UAH
2
BCH
53.608,0
UAH
3
BCH
80.412,0
UAH
5
BCH
134.020
UAH
10
BCH
268.040
UAH
20
BCH
536.080
UAH
25
BCH
670.100
UAH
50
BCH
1.340.200
UAH
100
BCH
2.680.400
UAH
250
BCH
6.701.000
UAH
500
BCH
13.402.000
UAH
1000
BCH
26.804.000
UAH
2500
BCH
67.010.000
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Bitcoin Cash
UAH
BCH
0.01
UAH
0,00000037
BCH
0.1
UAH
0,00000373
BCH
1
UAH
0,00003731
BCH
2
UAH
0,00007462
BCH
3
UAH
0,00011192
BCH
5
UAH
0,00018654
BCH
10
UAH
0,00037308
BCH
20
UAH
0,00074616
BCH
25
UAH
0,00093270
BCH
50
UAH
0,00186539
BCH
100
UAH
0,00373079
BCH
250
UAH
0,00932697
BCH
500
UAH
0,01865393
BCH
1000
UAH
0,03730786
BCH
2500
UAH
0,09326966
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BRL
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CNY
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/HUF
BCH/IDR
BCH/ILS
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/XRP
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-UAH được tạo vào lúc 23:30:27 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC