Chuyển đổi 1 BCH sang UAH
Chuyển đổi 1 BCH sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 BCH tương đương 27.401 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:13, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của BCH ( Bitcoin Cash )
BCH đang tăng trong tuần này
Bitcoin Cash giá hôm nay là 27.401,0 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.783.873.841 UAH. Bitcoin Cash tăng +0.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của BCH tăng +0.81%. Tổng cung của Bitcoin Cash là 19.978.534,27 US$ và tổng cung lưu thông là 19.978.524,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của BCH là 13.
Vốn hóa thị trường
547,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
19,98 Tr US$
Khối lượng (24h)
13,78 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,7 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:13 , việc chuyển đổi 1 Bitcoin Cash (BCH) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 27401 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 BCH = 27.401,0 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng BCH.
Công cụ tính giá từ BCH sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Ukrainian Hryvnia
BCH
UAH
0.01
BCH
274,010
UAH
0.1
BCH
2.740,10
UAH
1
BCH
27.401,0
UAH
2
BCH
54.802,0
UAH
3
BCH
82.203,0
UAH
5
BCH
137.005
UAH
10
BCH
274.010
UAH
20
BCH
548.020
UAH
25
BCH
685.025
UAH
50
BCH
1.370.050
UAH
100
BCH
2.740.100
UAH
250
BCH
6.850.250
UAH
500
BCH
13.700.500
UAH
1000
BCH
27.401.000
UAH
2500
BCH
68.502.500
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Bitcoin Cash
UAH
BCH
0.01
UAH
0,00000036
BCH
0.1
UAH
0,00000365
BCH
1
UAH
0,00003650
BCH
2
UAH
0,00007299
BCH
3
UAH
0,00010949
BCH
5
UAH
0,00018248
BCH
10
UAH
0,00036495
BCH
20
UAH
0,00072990
BCH
25
UAH
0,00091238
BCH
50
UAH
0,00182475
BCH
100
UAH
0,00364950
BCH
250
UAH
0,00912375
BCH
500
UAH
0,01824751
BCH
1000
UAH
0,03649502
BCH
2500
UAH
0,09123755
BCH
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
BCH/AED
BCH/ARS
BCH/AUD
BCH/BCH
BCH/BDT
BCH/BHD
BCH/BMD
BCH/BNB
BCH/BRL
BCH/BTC
BCH/CAD
BCH/CHF
BCH/CLP
BCH/CNY
BCH/CZK
BCH/DKK
BCH/DOT
BCH/EOS
BCH/ETH
BCH/EUR
BCH/GBP
BCH/HKD
BCH/HUF
BCH/IDR
BCH/ILS
BCH/INR
BCH/JPY
BCH/KRW
BCH/KWD
BCH/LKR
BCH/LTC
BCH/MMK
BCH/MXN
BCH/MYR
BCH/NGN
BCH/NOK
BCH/NZD
BCH/PHP
BCH/PKR
BCH/PLN
BCH/RUB
BCH/SAR
BCH/SEK
BCH/SGD
BCH/THB
BCH/TRY
BCH/TWD
BCH/USD
BCH/VEF
BCH/VND
BCH/XAG
BCH/XAU
BCH/XDR
BCH/XLM
BCH/XRP
BCH/YFI
BCH/ZAR
BCH/LINK
BCH/SATS
BCH/BITS
Trang BCH-UAH được tạo vào lúc 18:13:33 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC