Chuyển đổi 1 DOGE sang NOK
Chuyển đổi 1 DOGE sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 1,4 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:17, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 1,400000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.818.586.537 NOK. Dogecoin giảm -0.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.01%. Tổng cung của Dogecoin là 168.267.193.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 152.545.476.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
214,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
152,55 T US$
Khối lượng (24h)
4,82 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:17 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.4 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 1,400000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Norwegian Krone
DOGE
NOK
0.01
DOGE
0,01400000
NOK
0.1
DOGE
0,14000000
NOK
1
DOGE
1,400000
NOK
2
DOGE
2,800000
NOK
3
DOGE
4,200000
NOK
5
DOGE
7,000000
NOK
10
DOGE
14,0000
NOK
20
DOGE
28,0000
NOK
25
DOGE
35,0000
NOK
50
DOGE
70,0000
NOK
100
DOGE
140,000
NOK
250
DOGE
350,000
NOK
500
DOGE
700,000
NOK
1000
DOGE
1.400,00
NOK
2500
DOGE
3.500,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Dogecoin
NOK
DOGE
0.01
NOK
0,00714286
DOGE
0.1
NOK
0,07142857
DOGE
1
NOK
0,71428571
DOGE
2
NOK
1,428571
DOGE
3
NOK
2,142857
DOGE
5
NOK
3,571429
DOGE
10
NOK
7,142857
DOGE
20
NOK
14,2857
DOGE
25
NOK
17,8571
DOGE
50
NOK
35,7143
DOGE
100
NOK
71,4286
DOGE
250
NOK
178,571
DOGE
500
NOK
357,143
DOGE
1000
NOK
714,286
DOGE
2500
NOK
1.785,714
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-NOK được tạo vào lúc 04:17:40 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC