Chuyển đổi 3 NOK sang DOGE
Chuyển đổi 3 NOK sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 1,72 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:32, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 1,720000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.316.014.314 NOK. Dogecoin giảm -5.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.79%. Tổng cung của Dogecoin là 148.691.326.383,71 US$ và tổng cung lưu thông là 148.673.556.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 8.
Vốn hóa thị trường
256,33 T US$
Nguồn cung lưu thông
148,67 T US$
Khối lượng (24h)
19,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
24,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:32 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.72 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 1,720000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Norwegian Krone

DOGE
NOK
0.01
DOGE
0,01720000
NOK
0.1
DOGE
0,17200000
NOK
1
DOGE
1,720000
NOK
2
DOGE
3,440000
NOK
3
DOGE
5,160000
NOK
5
DOGE
8,600000
NOK
10
DOGE
17,2000
NOK
20
DOGE
34,4000
NOK
25
DOGE
43,0000
NOK
50
DOGE
86,0000
NOK
100
DOGE
172,000
NOK
250
DOGE
430,000
NOK
500
DOGE
860,000
NOK
1000
DOGE
1.720,00
NOK
2500
DOGE
4.300,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Dogecoin
NOK

DOGE
0.01
NOK
0,00581395
DOGE
0.1
NOK
0,05813953
DOGE
1
NOK
0,58139535
DOGE
2
NOK
1,162791
DOGE
3
NOK
1,744186
DOGE
5
NOK
2,906977
DOGE
10
NOK
5,813953
DOGE
20
NOK
11,6279
DOGE
25
NOK
14,5349
DOGE
50
NOK
29,0698
DOGE
100
NOK
58,1395
DOGE
250
NOK
145,349
DOGE
500
NOK
290,698
DOGE
1000
NOK
581,395
DOGE
2500
NOK
1.453,488
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-NOK được tạo vào lúc 03:32:13 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC