Chuyển đổi 100 NOK sang DOGE
Chuyển đổi 100 NOK sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 1,63 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:17, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 1,630000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.960.225.604 NOK. Dogecoin giảm -9.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -0.31%. Tổng cung của Dogecoin là 148.701.706.383,71 US$ và tổng cung lưu thông là 148.673.556.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 8.
Vốn hóa thị trường
242,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
148,67 T US$
Khối lượng (24h)
16,96 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,45 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:17 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.63 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 1,630000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Norwegian Krone

DOGE
NOK
0.01
DOGE
0,01630000
NOK
0.1
DOGE
0,16300000
NOK
1
DOGE
1,630000
NOK
2
DOGE
3,260000
NOK
3
DOGE
4,890000
NOK
5
DOGE
8,150000
NOK
10
DOGE
16,3000
NOK
20
DOGE
32,6000
NOK
25
DOGE
40,7500
NOK
50
DOGE
81,5000
NOK
100
DOGE
163,000
NOK
250
DOGE
407,500
NOK
500
DOGE
815,000
NOK
1000
DOGE
1.630,00
NOK
2500
DOGE
4.075,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Dogecoin
NOK

DOGE
0.01
NOK
0,00613497
DOGE
0.1
NOK
0,06134969
DOGE
1
NOK
0,61349693
DOGE
2
NOK
1,226994
DOGE
3
NOK
1,840491
DOGE
5
NOK
3,067485
DOGE
10
NOK
6,134969
DOGE
20
NOK
12,2699
DOGE
25
NOK
15,3374
DOGE
50
NOK
30,6748
DOGE
100
NOK
61,3497
DOGE
250
NOK
153,374
DOGE
500
NOK
306,748
DOGE
1000
NOK
613,497
DOGE
2500
NOK
1.533,742
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-NOK được tạo vào lúc 22:17:03 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC