Chuyển đổi 100 DOGE sang NOK
Chuyển đổi 100 DOGE sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 1,74 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:25, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 1,740000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.032.070.172 NOK. Dogecoin tăng +5.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +1.85%. Tổng cung của Dogecoin là 148.711.996.383,71 US$ và tổng cung lưu thông là 148.702.566.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 8.
Vốn hóa thị trường
258,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
148,7 T US$
Khối lượng (24h)
15,03 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
24,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:25 , việc chuyển đổi 100 Dogecoin (DOGE) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 174 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 1,740000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Norwegian Krone

DOGE
NOK
0.01
DOGE
0,01740000
NOK
0.1
DOGE
0,17400000
NOK
1
DOGE
1,740000
NOK
2
DOGE
3,480000
NOK
3
DOGE
5,220000
NOK
5
DOGE
8,700000
NOK
10
DOGE
17,4000
NOK
20
DOGE
34,8000
NOK
25
DOGE
43,5000
NOK
50
DOGE
87,0000
NOK
100
DOGE
174,000
NOK
250
DOGE
435,000
NOK
500
DOGE
870,000
NOK
1000
DOGE
1.740,00
NOK
2500
DOGE
4.350,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Dogecoin
NOK

DOGE
0.01
NOK
0,00574713
DOGE
0.1
NOK
0,05747126
DOGE
1
NOK
0,57471264
DOGE
2
NOK
1,149425
DOGE
3
NOK
1,724138
DOGE
5
NOK
2,873563
DOGE
10
NOK
5,747126
DOGE
20
NOK
11,4943
DOGE
25
NOK
14,3678
DOGE
50
NOK
28,7356
DOGE
100
NOK
57,4713
DOGE
250
NOK
143,678
DOGE
500
NOK
287,356
DOGE
1000
NOK
574,713
DOGE
2500
NOK
1.436,782
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-NOK được tạo vào lúc 13:25:44 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC