Chuyển đổi 5 NOK sang DOGE
Chuyển đổi 5 NOK sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 1,035 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:44, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 1,035000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.191.744.094 NOK. Dogecoin tăng +2.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -0.30%. Tổng cung của Dogecoin là 168.585.663.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.544.713.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
174,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,54 T US$
Khối lượng (24h)
12,19 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:44 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.035 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 1,035000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Norwegian Krone
DOGE
NOK
0.01
DOGE
0,01035000
NOK
0.1
DOGE
0,10350000
NOK
1
DOGE
1,035000
NOK
2
DOGE
2,070000
NOK
3
DOGE
3,105000
NOK
5
DOGE
5,175000
NOK
10
DOGE
10,3500
NOK
20
DOGE
20,7000
NOK
25
DOGE
25,8750
NOK
50
DOGE
51,7500
NOK
100
DOGE
103,500
NOK
250
DOGE
258,750
NOK
500
DOGE
517,500
NOK
1000
DOGE
1.035,00
NOK
2500
DOGE
2.587,50
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Dogecoin
NOK
DOGE
0.01
NOK
0,00966184
DOGE
0.1
NOK
0,09661836
DOGE
1
NOK
0,96618357
DOGE
2
NOK
1,932367
DOGE
3
NOK
2,898551
DOGE
5
NOK
4,830918
DOGE
10
NOK
9,661836
DOGE
20
NOK
19,3237
DOGE
25
NOK
24,1546
DOGE
50
NOK
48,3092
DOGE
100
NOK
96,6184
DOGE
250
NOK
241,546
DOGE
500
NOK
483,092
DOGE
1000
NOK
966,184
DOGE
2500
NOK
2.415,459
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CAD
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-NOK được tạo vào lúc 12:44:11 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC