Chuyển đổi 5 HUF sang ETC
Chuyển đổi 5 HUF sang ETC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 4.247,33 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:41, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang tăng trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 4.247,33 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.719.412.893 HUF. Ethereum Classic tăng +2.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +0.10%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.056.836,38 US$ và tổng cung lưu thông là 155.056.836,38 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
658,64 T US$
Nguồn cung lưu thông
155,06 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,72 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:41 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4247.33 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 4.247,33 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Hungarian Forint
ETC
HUF
0.01
ETC
42,4733
HUF
0.1
ETC
424,733
HUF
1
ETC
4.247,33
HUF
2
ETC
8.494,66
HUF
3
ETC
12.741,99
HUF
5
ETC
21.236,65
HUF
10
ETC
42.473,3
HUF
20
ETC
84.946,6
HUF
25
ETC
106.183,25
HUF
50
ETC
212.366,5
HUF
100
ETC
424.733
HUF
250
ETC
1.061.832,5
HUF
500
ETC
2.123.665
HUF
1000
ETC
4.247.330
HUF
2500
ETC
10.618.325
HUF
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Ethereum Classic
HUF
ETC
0.01
HUF
0,00000235
ETC
0.1
HUF
0,00002354
ETC
1
HUF
0,00023544
ETC
2
HUF
0,00047088
ETC
3
HUF
0,00070633
ETC
5
HUF
0,00117721
ETC
10
HUF
0,00235442
ETC
20
HUF
0,00470884
ETC
25
HUF
0,00588605
ETC
50
HUF
0,01177210
ETC
100
HUF
0,02354420
ETC
250
HUF
0,05886051
ETC
500
HUF
0,11772102
ETC
1000
HUF
0,23544203
ETC
2500
HUF
0,58860508
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-HUF được tạo vào lúc 20:41:49 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC