Chuyển đổi 2 ETH sang LDO
Chuyển đổi 2 ETH sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:12, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00045649 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 50.423,0 ETH. Lido DAO giảm -2.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.78%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 101.
Vốn hóa thị trường
409,81 N US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
50,42 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
833,7 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 06:12 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00045649 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00045649 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Ethereum

LDO

ETH
0.01
LDO
0,00000456
ETH
0.1
LDO
0,00004565
ETH
1
LDO
0,00045649
ETH
2
LDO
0,00091298
ETH
3
LDO
0,00136947
ETH
5
LDO
0,00228245
ETH
10
LDO
0,00456490
ETH
20
LDO
0,00912980
ETH
25
LDO
0,01141225
ETH
50
LDO
0,02282450
ETH
100
LDO
0,04564900
ETH
250
LDO
0,11412250
ETH
500
LDO
0,22824500
ETH
1000
LDO
0,45649000
ETH
2500
LDO
1,141225
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Lido DAO

ETH

LDO
0.01
ETH
21,9063
LDO
0.1
ETH
219,063
LDO
1
ETH
2.190,628
LDO
2
ETH
4.381,257
LDO
3
ETH
6.571,885
LDO
5
ETH
10.953,142
LDO
10
ETH
21.906,285
LDO
20
ETH
43.812,57
LDO
25
ETH
54.765,712
LDO
50
ETH
109.531,425
LDO
100
ETH
219.062,849
LDO
250
ETH
547.657,123
LDO
500
ETH
1.095.314,246
LDO
1000
ETH
2.190.628,491
LDO
2500
ETH
5.476.571,228
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-ETH được tạo vào lúc 06:12:01 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC