Chuyển đổi 2500 XDR sang LDO
Chuyển đổi 2500 XDR sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,343 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:50, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,34271800 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.202.428 XDR. Lido DAO giảm -5.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.81%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 163.
Vốn hóa thị trường
290,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
18,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
502,48 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:50 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.342718 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,34271800 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang IMF Special Drawing Rights
LDO
XDR
0.01
LDO
0,00342718
XDR
0.1
LDO
0,03427180
XDR
1
LDO
0,34271800
XDR
2
LDO
0,68543600
XDR
3
LDO
1,028154
XDR
5
LDO
1,713590
XDR
10
LDO
3,427180
XDR
20
LDO
6,854360
XDR
25
LDO
8,567950
XDR
50
LDO
17,1359
XDR
100
LDO
34,2718
XDR
250
LDO
85,6795
XDR
500
LDO
171,359
XDR
1000
LDO
342,718
XDR
2500
LDO
856,795
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Lido DAO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XDR được tạo vào lúc 13:50:03 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC