Chuyển đổi 500 YFI sang LDO
Chuyển đổi 500 YFI sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:56, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00017485 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.581,0 YFI. Lido DAO tăng +1.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.54%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 149.
Vốn hóa thị trường
147,84 N US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,58 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
618,85 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:56 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00017485 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00017485 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Yearn.finance
LDO
YFI
0.01
LDO
0,00000175
YFI
0.1
LDO
0,00001749
YFI
1
LDO
0,00017485
YFI
2
LDO
0,00034970
YFI
3
LDO
0,00052455
YFI
5
LDO
0,00087425
YFI
10
LDO
0,00174850
YFI
20
LDO
0,00349700
YFI
25
LDO
0,00437125
YFI
50
LDO
0,00874250
YFI
100
LDO
0,01748500
YFI
250
LDO
0,04371250
YFI
500
LDO
0,08742500
YFI
1000
LDO
0,17485000
YFI
2500
LDO
0,43712500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Lido DAO
YFI
LDO
0.01
YFI
57,1919
LDO
0.1
YFI
571,919
LDO
1
YFI
5.719,188
LDO
2
YFI
11.438,376
LDO
3
YFI
17.157,564
LDO
5
YFI
28.595,939
LDO
10
YFI
57.191,879
LDO
20
YFI
114.383,758
LDO
25
YFI
142.979,697
LDO
50
YFI
285.959,394
LDO
100
YFI
571.918,788
LDO
250
YFI
1.429.796,969
LDO
500
YFI
2.859.593,938
LDO
1000
YFI
5.719.187,875
LDO
2500
YFI
14.297.969,688
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-YFI được tạo vào lúc 16:56:47 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC