Chuyển đổi 20 LDO sang YFI
Chuyển đổi 20 LDO sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:23, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang tăng trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00015965 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.709,00 YFI. Lido DAO tăng +2.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.36%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 163.
Vốn hóa thị trường
135,13 N US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,71 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
508,71 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:23 , việc chuyển đổi 20 Lido DAO (LDO) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.003193 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00015965 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Yearn.finance
LDO
YFI
0.01
LDO
0,00000160
YFI
0.1
LDO
0,00001597
YFI
1
LDO
0,00015965
YFI
2
LDO
0,00031930
YFI
3
LDO
0,00047895
YFI
5
LDO
0,00079825
YFI
10
LDO
0,00159650
YFI
20
LDO
0,00319300
YFI
25
LDO
0,00399125
YFI
50
LDO
0,00798250
YFI
100
LDO
0,01596500
YFI
250
LDO
0,03991250
YFI
500
LDO
0,07982500
YFI
1000
LDO
0,15965000
YFI
2500
LDO
0,39912500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Lido DAO
YFI
LDO
0.01
YFI
62,6370
LDO
0.1
YFI
626,370
LDO
1
YFI
6.263,702
LDO
2
YFI
12.527,404
LDO
3
YFI
18.791,106
LDO
5
YFI
31.318,509
LDO
10
YFI
62.637,018
LDO
20
YFI
125.274,037
LDO
25
YFI
156.592,546
LDO
50
YFI
313.185,092
LDO
100
YFI
626.370,185
LDO
250
YFI
1.565.925,462
LDO
500
YFI
3.131.850,924
LDO
1000
YFI
6.263.701,848
LDO
2500
YFI
15.659.254,619
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAG
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-YFI được tạo vào lúc 09:23:17 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC