Chuyển đổi 1000 TUSD sang NOK
Chuyển đổi 1000 TUSD sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 TUSD tương đương 10,43 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:56, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của TUSD ( TrueUSD )
TUSD đang giảm trong tuần này
TrueUSD giá hôm nay là 10,4300 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 328.413.419 NOK. TrueUSD tăng +0.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của TUSD tăng +0.77%. Tổng cung của TrueUSD là 495.516.083 US$ và tổng cung lưu thông là 495.516.083 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của TUSD là 134.
Vốn hóa thị trường
5,16 T US$
Nguồn cung lưu thông
495,52 Tr US$
Khối lượng (24h)
328,41 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
494,43 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:56 , việc chuyển đổi 1000 TrueUSD (TUSD) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10430 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 TUSD = 10,4300 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng TUSD.
Công cụ tính giá từ TUSD sang NOK mới nhất
Chuyển đổi TrueUSD sang Norwegian Krone

TUSD
NOK
0.01
TUSD
0,10430000
NOK
0.1
TUSD
1,043000
NOK
1
TUSD
10,4300
NOK
2
TUSD
20,8600
NOK
3
TUSD
31,2900
NOK
5
TUSD
52,1500
NOK
10
TUSD
104,300
NOK
20
TUSD
208,600
NOK
25
TUSD
260,750
NOK
50
TUSD
521,500
NOK
100
TUSD
1.043,00
NOK
250
TUSD
2.607,50
NOK
500
TUSD
5.215,00
NOK
1000
TUSD
10.430,0
NOK
2500
TUSD
26.075,0
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang TrueUSD
NOK

TUSD
0.01
NOK
0,00095877
TUSD
0.1
NOK
0,00958773
TUSD
1
NOK
0,09587728
TUSD
2
NOK
0,19175455
TUSD
3
NOK
0,28763183
TUSD
5
NOK
0,47938639
TUSD
10
NOK
0,95877277
TUSD
20
NOK
1,917546
TUSD
25
NOK
2,396932
TUSD
50
NOK
4,793864
TUSD
100
NOK
9,587728
TUSD
250
NOK
23,9693
TUSD
500
NOK
47,9386
TUSD
1000
NOK
95,8773
TUSD
2500
NOK
239,693
TUSD
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
TUSD/AED
TUSD/ARS
TUSD/AUD
TUSD/BCH
TUSD/BDT
TUSD/BHD
TUSD/BMD
TUSD/BNB
TUSD/BRL
TUSD/BTC
TUSD/CAD
TUSD/CHF
TUSD/CLP
TUSD/CNY
TUSD/CZK
TUSD/DKK
TUSD/DOT
TUSD/EOS
TUSD/ETH
TUSD/EUR
TUSD/GBP
TUSD/HKD
TUSD/HUF
TUSD/IDR
TUSD/ILS
TUSD/INR
TUSD/JPY
TUSD/KRW
TUSD/KWD
TUSD/LKR
TUSD/LTC
TUSD/MMK
TUSD/MXN
TUSD/MYR
TUSD/NGN
TUSD/NZD
TUSD/PHP
TUSD/PKR
TUSD/PLN
TUSD/RUB
TUSD/SAR
TUSD/SEK
TUSD/SGD
TUSD/THB
TUSD/TRY
TUSD/TWD
TUSD/UAH
TUSD/USD
TUSD/VEF
TUSD/VND
TUSD/XAG
TUSD/XAU
TUSD/XDR
TUSD/XLM
TUSD/XRP
TUSD/YFI
TUSD/ZAR
TUSD/LINK
TUSD/SATS
TUSD/BITS
Trang TUSD-NOK được tạo vào lúc 09:56:26 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC