Chuyển đổi 0.1 SAR sang XRP
Chuyển đổi 0.1 SAR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 6,23 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:39, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 6,230000 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.416.539.980 SAR. XRP giảm -2.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.36%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
379,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
23,42 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
166,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:39 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.23 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 6,230000 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang SAR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Saudi Riyal
Chuyển đổi Saudi Riyal sang XRP
SAR
XRP
0.01
SAR
0,00160514
XRP
0.1
SAR
0,01605136
XRP
1
SAR
0,16051364
XRP
2
SAR
0,32102729
XRP
3
SAR
0,48154093
XRP
5
SAR
0,80256822
XRP
10
SAR
1,605136
XRP
20
SAR
3,210273
XRP
25
SAR
4,012841
XRP
50
SAR
8,025682
XRP
100
SAR
16,0514
XRP
250
SAR
40,1284
XRP
500
SAR
80,2568
XRP
1000
SAR
160,514
XRP
2500
SAR
401,284
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-SAR được tạo vào lúc 14:39:05 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC