Chuyển đổi 0.1 SAR sang XRP
Chuyển đổi 0.1 SAR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 7,76 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:06, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 7,760000 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.433.548.798 SAR. XRP giảm -0.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.09%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
451,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
23,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
206,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:06 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.76 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 7,760000 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang SAR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Saudi Riyal
Chuyển đổi Saudi Riyal sang XRP
SAR

XRP
0.01
SAR
0,00128866
XRP
0.1
SAR
0,01288660
XRP
1
SAR
0,12886598
XRP
2
SAR
0,25773196
XRP
3
SAR
0,38659794
XRP
5
SAR
0,64432990
XRP
10
SAR
1,288660
XRP
20
SAR
2,577320
XRP
25
SAR
3,221649
XRP
50
SAR
6,443299
XRP
100
SAR
12,8866
XRP
250
SAR
32,2165
XRP
500
SAR
64,4330
XRP
1000
SAR
128,866
XRP
2500
SAR
322,165
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-SAR được tạo vào lúc 11:06:44 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC