Chuyển đổi 10 SAR sang XRP
Chuyển đổi 10 SAR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 6,94 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:00, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 6,940000 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.583.671.958 SAR. XRP giảm -0.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.41%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
421,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
7,58 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
185,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:00 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.94 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 6,940000 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang SAR mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Saudi Riyal
Chuyển đổi Saudi Riyal sang XRP
SAR
XRP
0.01
SAR
0,00144092
XRP
0.1
SAR
0,01440922
XRP
1
SAR
0,14409222
XRP
2
SAR
0,28818444
XRP
3
SAR
0,43227666
XRP
5
SAR
0,72046110
XRP
10
SAR
1,440922
XRP
20
SAR
2,881844
XRP
25
SAR
3,602305
XRP
50
SAR
7,204611
XRP
100
SAR
14,4092
XRP
250
SAR
36,0231
XRP
500
SAR
72,0461
XRP
1000
SAR
144,092
XRP
2500
SAR
360,231
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-SAR được tạo vào lúc 12:00:49 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC