Chuyển đổi 1000 OKB sang KRW
Chuyển đổi 1000 OKB sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 159.640 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:59, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang tăng trong tuần này
OKB giá hôm nay là 159.640 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.157.712.757 ₩. OKB giảm -1.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB giảm -0.20%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 55.
Vốn hóa thị trường
3,35 NT US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
30,16 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:59 , việc chuyển đổi 1000 OKB (OKB) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 159640000 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 159.640 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang KRW mới nhất
Chuyển đổi OKB sang South Korean Won
OKB
KRW
0.01
OKB
1.596,40
KRW
0.1
OKB
15.964,0
KRW
1
OKB
159.640
KRW
2
OKB
319.280
KRW
3
OKB
478.920
KRW
5
OKB
798.200
KRW
10
OKB
1.596.400
KRW
20
OKB
3.192.800
KRW
25
OKB
3.991.000
KRW
50
OKB
7.982.000
KRW
100
OKB
15.964.000
KRW
250
OKB
39.910.000
KRW
500
OKB
79.820.000
KRW
1000
OKB
159.640.000
KRW
2500
OKB
399.100.000
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang OKB
KRW
OKB
0.01
KRW
0,00000006
OKB
0.1
KRW
0,00000063
OKB
1
KRW
0,00000626
OKB
2
KRW
0,00001253
OKB
3
KRW
0,00001879
OKB
5
KRW
0,00003132
OKB
10
KRW
0,00006264
OKB
20
KRW
0,00012528
OKB
25
KRW
0,00015660
OKB
50
KRW
0,00031320
OKB
100
KRW
0,00062641
OKB
250
KRW
0,00156602
OKB
500
KRW
0,00313205
OKB
1000
KRW
0,00626409
OKB
2500
KRW
0,01566024
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/INR
OKB/JPY
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/UAH
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-KRW được tạo vào lúc 20:59:43 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC