Chuyển đổi 20 OKB sang KRW
Chuyển đổi 20 OKB sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 149.204 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:58, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang giảm trong tuần này
OKB giá hôm nay là 149.204 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.253.367.077 ₩. OKB tăng +1.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB tăng +0.18%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 55.
Vốn hóa thị trường
3,13 NT US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
22,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:58 , việc chuyển đổi 20 OKB (OKB) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2984080 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 149.204 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang KRW mới nhất
Chuyển đổi OKB sang South Korean Won
OKB
KRW
0.01
OKB
1.492,04
KRW
0.1
OKB
14.920,4
KRW
1
OKB
149.204
KRW
2
OKB
298.408
KRW
3
OKB
447.612
KRW
5
OKB
746.020
KRW
10
OKB
1.492.040
KRW
20
OKB
2.984.080
KRW
25
OKB
3.730.100
KRW
50
OKB
7.460.200
KRW
100
OKB
14.920.400
KRW
250
OKB
37.301.000
KRW
500
OKB
74.602.000
KRW
1000
OKB
149.204.000
KRW
2500
OKB
373.010.000
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang OKB
KRW
OKB
0.01
KRW
0,00000007
OKB
0.1
KRW
0,00000067
OKB
1
KRW
0,00000670
OKB
2
KRW
0,00001340
OKB
3
KRW
0,00002011
OKB
5
KRW
0,00003351
OKB
10
KRW
0,00006702
OKB
20
KRW
0,00013404
OKB
25
KRW
0,00016756
OKB
50
KRW
0,00033511
OKB
100
KRW
0,00067022
OKB
250
KRW
0,00167556
OKB
500
KRW
0,00335112
OKB
1000
KRW
0,00670223
OKB
2500
KRW
0,01675558
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/INR
OKB/JPY
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/UAH
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-KRW được tạo vào lúc 01:58:02 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC