Chuyển đổi 3 KRW sang OKB
Chuyển đổi 3 KRW sang OKB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 OKB tương đương 163.325 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:51, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của OKB ( OKB )
OKB đang giảm trong tuần này
OKB giá hôm nay là 163.325 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.538.040.702 ₩. OKB tăng +1.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của OKB tăng +0.49%. Tổng cung của OKB là 21.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 21.000.000 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của OKB là 54.
Vốn hóa thị trường
3,43 NT US$
Nguồn cung lưu thông
21 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,54 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:51 , việc chuyển đổi 1 OKB (OKB) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 163325 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 OKB = 163.325 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng OKB.
Công cụ tính giá từ OKB sang KRW mới nhất
Chuyển đổi OKB sang South Korean Won
OKB
KRW
0.01
OKB
1.633,25
KRW
0.1
OKB
16.332,5
KRW
1
OKB
163.325
KRW
2
OKB
326.650
KRW
3
OKB
489.975
KRW
5
OKB
816.625
KRW
10
OKB
1.633.250
KRW
20
OKB
3.266.500
KRW
25
OKB
4.083.125
KRW
50
OKB
8.166.250
KRW
100
OKB
16.332.500
KRW
250
OKB
40.831.250
KRW
500
OKB
81.662.500
KRW
1000
OKB
163.325.000
KRW
2500
OKB
408.312.500
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang OKB
KRW
OKB
0.01
KRW
0,00000006
OKB
0.1
KRW
0,00000061
OKB
1
KRW
0,00000612
OKB
2
KRW
0,00001225
OKB
3
KRW
0,00001837
OKB
5
KRW
0,00003061
OKB
10
KRW
0,00006123
OKB
20
KRW
0,00012246
OKB
25
KRW
0,00015307
OKB
50
KRW
0,00030614
OKB
100
KRW
0,00061228
OKB
250
KRW
0,00153069
OKB
500
KRW
0,00306138
OKB
1000
KRW
0,00612276
OKB
2500
KRW
0,01530690
OKB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
OKB/AED
OKB/ARS
OKB/AUD
OKB/BCH
OKB/BDT
OKB/BHD
OKB/BMD
OKB/BNB
OKB/BRL
OKB/BTC
OKB/CAD
OKB/CHF
OKB/CLP
OKB/CNY
OKB/CZK
OKB/DKK
OKB/DOT
OKB/EOS
OKB/ETH
OKB/EUR
OKB/GBP
OKB/HKD
OKB/HUF
OKB/IDR
OKB/ILS
OKB/INR
OKB/JPY
OKB/KWD
OKB/LKR
OKB/LTC
OKB/MMK
OKB/MXN
OKB/MYR
OKB/NGN
OKB/NOK
OKB/NZD
OKB/PHP
OKB/PKR
OKB/PLN
OKB/RUB
OKB/SAR
OKB/SEK
OKB/SGD
OKB/THB
OKB/TRY
OKB/TWD
OKB/UAH
OKB/USD
OKB/VEF
OKB/VND
OKB/XAG
OKB/XAU
OKB/XDR
OKB/XLM
OKB/XRP
OKB/YFI
OKB/ZAR
OKB/LINK
OKB/SATS
OKB/BITS
Trang OKB-KRW được tạo vào lúc 16:51:53 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC