Chuyển đổi 5 XMR sang CLP
Chuyển đổi 5 XMR sang CLP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 394.381 CLP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:06, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 394.381 CLP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 84.235.183.348 CLP. Monero giảm -1.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.82%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 24.
Vốn hóa thị trường
7,27 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
84,24 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:06 , việc chuyển đổi 5 Monero (XMR) sang CLP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1971905 CLP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 394.381 CLP CLP, trong khi 1 CLP bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang CLP mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Chilean Peso
XMR
CLP
0.01
XMR
3.943,81
CLP
0.1
XMR
39.438,1
CLP
1
XMR
394.381
CLP
2
XMR
788.762
CLP
3
XMR
1.183.143
CLP
5
XMR
1.971.905
CLP
10
XMR
3.943.810
CLP
20
XMR
7.887.620
CLP
25
XMR
9.859.525
CLP
50
XMR
19.719.050
CLP
100
XMR
39.438.100
CLP
250
XMR
98.595.250
CLP
500
XMR
197.190.500
CLP
1000
XMR
394.381.000
CLP
2500
XMR
985.952.500
CLP
Chuyển đổi Chilean Peso sang Monero
CLP
XMR
0.01
CLP
0,00000003
XMR
0.1
CLP
0,00000025
XMR
1
CLP
0,00000254
XMR
2
CLP
0,00000507
XMR
3
CLP
0,00000761
XMR
5
CLP
0,00001268
XMR
10
CLP
0,00002536
XMR
20
CLP
0,00005071
XMR
25
CLP
0,00006339
XMR
50
CLP
0,00012678
XMR
100
CLP
0,00025356
XMR
250
CLP
0,00063390
XMR
500
CLP
0,00126781
XMR
1000
CLP
0,00253562
XMR
2500
CLP
0,00633905
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-CLP được tạo vào lúc 20:06:05 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC