Chuyển đổi 0.1 XMR sang GBP
Chuyển đổi 0.1 XMR sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 164,03 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:28, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 164,030 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 67.519.239 £. Monero giảm -2.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -1.24%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 35.
Vốn hóa thị trường
3,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
67,52 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:28 , việc chuyển đổi 0.1 Monero (XMR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 16.403000000000002 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 164,030 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Monero sang British Pound Sterling
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Monero
GBP

XMR
0.01
GBP
0,00006096
XMR
0.1
GBP
0,00060964
XMR
1
GBP
0,00609645
XMR
2
GBP
0,01219289
XMR
3
GBP
0,01828934
XMR
5
GBP
0,03048223
XMR
10
GBP
0,06096446
XMR
20
GBP
0,12192892
XMR
25
GBP
0,15241114
XMR
50
GBP
0,30482229
XMR
100
GBP
0,60964458
XMR
250
GBP
1,524111
XMR
500
GBP
3,048223
XMR
1000
GBP
6,096446
XMR
2500
GBP
15,2411
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-GBP được tạo vào lúc 08:28:29 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC