Chuyển đổi 5 MXN sang XMR
Chuyển đổi 5 MXN sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 8.206,26 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:34, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 8.206,26 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.315.357.273 MX$. Monero tăng +5.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.77%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 21.
Vốn hóa thị trường
151,3 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:34 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8206.26 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 8.206,26 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Mexican Peso
XMR
MXN
0.01
XMR
82,0626
MXN
0.1
XMR
820,626
MXN
1
XMR
8.206,26
MXN
2
XMR
16.412,52
MXN
3
XMR
24.618,78
MXN
5
XMR
41.031,3
MXN
10
XMR
82.062,6
MXN
20
XMR
164.125,2
MXN
25
XMR
205.156,5
MXN
50
XMR
410.313
MXN
100
XMR
820.626
MXN
250
XMR
2.051.565
MXN
500
XMR
4.103.130
MXN
1000
XMR
8.206.260
MXN
2500
XMR
20.515.650
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Monero
MXN
XMR
0.01
MXN
0,00000122
XMR
0.1
MXN
0,00001219
XMR
1
MXN
0,00012186
XMR
2
MXN
0,00024372
XMR
3
MXN
0,00036557
XMR
5
MXN
0,00060929
XMR
10
MXN
0,00121858
XMR
20
MXN
0,00243716
XMR
25
MXN
0,00304645
XMR
50
MXN
0,00609291
XMR
100
MXN
0,01218582
XMR
250
MXN
0,03046455
XMR
500
MXN
0,06092910
XMR
1000
MXN
0,12185819
XMR
2500
MXN
0,30464548
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-MXN được tạo vào lúc 03:34:40 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC