Chuyển đổi 1 XMR sang XRP
Chuyển đổi 1 XMR sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 258,517 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:32, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 258,517 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 51.274.370 XRP. Monero giảm -3.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -1.90%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 20.
Vốn hóa thị trường
4,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
51,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:32 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 258.517 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 258,517 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Monero sang XRP
XMR
XRP
0.01
XMR
2,585170
XRP
0.1
XMR
25,8517
XRP
1
XMR
258,517
XRP
2
XMR
517,034
XRP
3
XMR
775,551
XRP
5
XMR
1.292,585
XRP
10
XMR
2.585,17
XRP
20
XMR
5.170,34
XRP
25
XMR
6.462,925
XRP
50
XMR
12.925,85
XRP
100
XMR
25.851,7
XRP
250
XMR
64.629,25
XRP
500
XMR
129.258,5
XRP
1000
XMR
258.517
XRP
2500
XMR
646.292,5
XRP
Chuyển đổi XRP sang Monero
XRP
XMR
0.01
XRP
0,00003868
XMR
0.1
XRP
0,00038682
XMR
1
XRP
0,00386822
XMR
2
XRP
0,00773644
XMR
3
XRP
0,01160465
XMR
5
XRP
0,01934109
XMR
10
XRP
0,03868218
XMR
20
XRP
0,07736435
XMR
25
XRP
0,09670544
XMR
50
XRP
0,19341088
XMR
100
XRP
0,38682176
XMR
250
XRP
0,96705439
XMR
500
XRP
1,934109
XMR
1000
XRP
3,868218
XMR
2500
XRP
9,670544
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XRP được tạo vào lúc 10:32:07 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC