Chuyển đổi 1000 XRP sang KRW
Chuyển đổi 1000 XRP sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 2.410,45 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:26, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 2.410,45 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.057.700.216.775 ₩. XRP giảm -2.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.35%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
146,7 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
9,06 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
166,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:26 , việc chuyển đổi 1000 XRP (XRP) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2410450 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 2.410,45 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang KRW mới nhất
Chuyển đổi XRP sang South Korean Won
XRP
KRW
0.01
XRP
24,1045
KRW
0.1
XRP
241,045
KRW
1
XRP
2.410,45
KRW
2
XRP
4.820,90
KRW
3
XRP
7.231,35
KRW
5
XRP
12.052,25
KRW
10
XRP
24.104,5
KRW
20
XRP
48.209,0
KRW
25
XRP
60.261,25
KRW
50
XRP
120.522,5
KRW
100
XRP
241.045
KRW
250
XRP
602.612,5
KRW
500
XRP
1.205.225
KRW
1000
XRP
2.410.450
KRW
2500
XRP
6.026.125
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang XRP
KRW
XRP
0.01
KRW
0,00000415
XRP
0.1
KRW
0,00004149
XRP
1
KRW
0,00041486
XRP
2
KRW
0,00082972
XRP
3
KRW
0,00124458
XRP
5
KRW
0,00207430
XRP
10
KRW
0,00414860
XRP
20
KRW
0,00829721
XRP
25
KRW
0,01037151
XRP
50
KRW
0,02074301
XRP
100
KRW
0,04148603
XRP
250
KRW
0,10371507
XRP
500
KRW
0,20743015
XRP
1000
KRW
0,41486030
XRP
2500
KRW
1,037151
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-KRW được tạo vào lúc 11:26:07 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC