Chuyển đổi 50 KRW sang XRP
Chuyển đổi 50 KRW sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 3.394,07 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:12, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 3.394,07 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.380.853.339.515 ₩. XRP tăng +9.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.35%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
205,93 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
12,38 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
234,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:12 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3394.07 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 3.394,07 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang KRW mới nhất
Chuyển đổi XRP sang South Korean Won
XRP
KRW
0.01
XRP
33,9407
KRW
0.1
XRP
339,407
KRW
1
XRP
3.394,07
KRW
2
XRP
6.788,14
KRW
3
XRP
10.182,21
KRW
5
XRP
16.970,35
KRW
10
XRP
33.940,7
KRW
20
XRP
67.881,4
KRW
25
XRP
84.851,75
KRW
50
XRP
169.703,5
KRW
100
XRP
339.407
KRW
250
XRP
848.517,5
KRW
500
XRP
1.697.035
KRW
1000
XRP
3.394.070
KRW
2500
XRP
8.485.175
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang XRP
KRW
XRP
0.01
KRW
0,00000295
XRP
0.1
KRW
0,00002946
XRP
1
KRW
0,00029463
XRP
2
KRW
0,00058926
XRP
3
KRW
0,00088389
XRP
5
KRW
0,00147316
XRP
10
KRW
0,00294632
XRP
20
KRW
0,00589263
XRP
25
KRW
0,00736579
XRP
50
KRW
0,01473158
XRP
100
KRW
0,02946315
XRP
250
KRW
0,07365788
XRP
500
KRW
0,14731576
XRP
1000
KRW
0,29463152
XRP
2500
KRW
0,73657880
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-KRW được tạo vào lúc 14:12:28 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC