Chuyển đổi 2500 XRP sang XAG
Chuyển đổi 2500 XRP sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,026 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:35, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,02618123 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.420.556 XAG. XRP giảm -0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.09%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
1,59 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
14,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:35 , việc chuyển đổi 2500 XRP (XRP) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 65.453075 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,02618123 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAG mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Silver Ounce
XRP
XAG
0.01
XRP
0,00026181
XAG
0.1
XRP
0,00261812
XAG
1
XRP
0,02618123
XAG
2
XRP
0,05236246
XAG
3
XRP
0,07854369
XAG
5
XRP
0,13090615
XAG
10
XRP
0,26181230
XAG
20
XRP
0,52362460
XAG
25
XRP
0,65453075
XAG
50
XRP
1,309061
XAG
100
XRP
2,618123
XAG
250
XRP
6,545308
XAG
500
XRP
13,0906
XAG
1000
XRP
26,1812
XAG
2500
XRP
65,4531
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang XRP
XAG
XRP
0.01
XAG
0,38195303
XRP
0.1
XAG
3,819530
XRP
1
XAG
38,1953
XRP
2
XAG
76,3906
XRP
3
XAG
114,586
XRP
5
XAG
190,977
XRP
10
XAG
381,953
XRP
20
XAG
763,906
XRP
25
XAG
954,883
XRP
50
XAG
1.909,765
XRP
100
XAG
3.819,53
XRP
250
XAG
9.548,826
XRP
500
XAG
19.097,651
XRP
1000
XAG
38.195,303
XRP
2500
XAG
95.488,256
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAG được tạo vào lúc 03:35:59 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC