Chuyển đổi 3 XAG sang XRP
Chuyển đổi 3 XAG sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,026 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:35, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,02576765 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.157.545 XAG. XRP giảm -1.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.31%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
1,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
19,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
205,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:35 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02576765 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,02576765 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAG mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Silver Ounce
XRP
XAG
0.01
XRP
0,00025768
XAG
0.1
XRP
0,00257677
XAG
1
XRP
0,02576765
XAG
2
XRP
0,05153530
XAG
3
XRP
0,07730295
XAG
5
XRP
0,12883825
XAG
10
XRP
0,25767650
XAG
20
XRP
0,51535300
XAG
25
XRP
0,64419125
XAG
50
XRP
1,288383
XAG
100
XRP
2,576765
XAG
250
XRP
6,441913
XAG
500
XRP
12,8838
XAG
1000
XRP
25,7677
XAG
2500
XRP
64,4191
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang XRP
XAG
XRP
0.01
XAG
0,38808351
XRP
0.1
XAG
3,880835
XRP
1
XAG
38,8084
XRP
2
XAG
77,6167
XRP
3
XAG
116,425
XRP
5
XAG
194,042
XRP
10
XAG
388,084
XRP
20
XAG
776,167
XRP
25
XAG
970,209
XRP
50
XAG
1.940,418
XRP
100
XAG
3.880,835
XRP
250
XAG
9.702,088
XRP
500
XAG
19.404,175
XRP
1000
XAG
38.808,351
XRP
2500
XAG
97.020,877
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAG được tạo vào lúc 00:35:45 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC