Chuyển đổi 50 XAG sang XRP
Chuyển đổi 50 XAG sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,027 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:29, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,02675937 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.997.900 XAG. XRP giảm -3.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -1.84%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
1,63 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
208,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:29 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02675937 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,02675937 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAG mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Silver Ounce
XRP
XAG
0.01
XRP
0,00026759
XAG
0.1
XRP
0,00267594
XAG
1
XRP
0,02675937
XAG
2
XRP
0,05351874
XAG
3
XRP
0,08027811
XAG
5
XRP
0,13379685
XAG
10
XRP
0,26759370
XAG
20
XRP
0,53518740
XAG
25
XRP
0,66898425
XAG
50
XRP
1,337969
XAG
100
XRP
2,675937
XAG
250
XRP
6,689843
XAG
500
XRP
13,3797
XAG
1000
XRP
26,7594
XAG
2500
XRP
66,8984
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang XRP
XAG
XRP
0.01
XAG
0,37370088
XRP
0.1
XAG
3,737009
XRP
1
XAG
37,3701
XRP
2
XAG
74,7402
XRP
3
XAG
112,110
XRP
5
XAG
186,850
XRP
10
XAG
373,701
XRP
20
XAG
747,402
XRP
25
XAG
934,252
XRP
50
XAG
1.868,504
XRP
100
XAG
3.737,009
XRP
250
XAG
9.342,522
XRP
500
XAG
18.685,044
XRP
1000
XAG
37.370,088
XRP
2500
XAG
93.425,219
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAG được tạo vào lúc 13:29:54 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC