Chuyển đổi 2500 XAG sang XRP
Chuyển đổi 2500 XAG sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,026 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:00, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,02610726 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.867.407 XAG. XRP giảm -5.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.10%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
1,58 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
45,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
208,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:00 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02610726 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,02610726 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAG mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Silver Ounce
XRP
XAG
0.01
XRP
0,00026107
XAG
0.1
XRP
0,00261073
XAG
1
XRP
0,02610726
XAG
2
XRP
0,05221452
XAG
3
XRP
0,07832178
XAG
5
XRP
0,13053630
XAG
10
XRP
0,26107260
XAG
20
XRP
0,52214520
XAG
25
XRP
0,65268150
XAG
50
XRP
1,305363
XAG
100
XRP
2,610726
XAG
250
XRP
6,526815
XAG
500
XRP
13,0536
XAG
1000
XRP
26,1073
XAG
2500
XRP
65,2682
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang XRP
XAG
XRP
0.01
XAG
0,38303522
XRP
0.1
XAG
3,830352
XRP
1
XAG
38,3035
XRP
2
XAG
76,6070
XRP
3
XAG
114,911
XRP
5
XAG
191,518
XRP
10
XAG
383,035
XRP
20
XAG
766,070
XRP
25
XAG
957,588
XRP
50
XAG
1.915,176
XRP
100
XAG
3.830,352
XRP
250
XAG
9.575,88
XRP
500
XAG
19.151,761
XRP
1000
XAG
38.303,522
XRP
2500
XAG
95.758,804
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAG được tạo vào lúc 03:00:11 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC