Chuyển đổi 500 BCH sang ARB
Chuyển đổi 500 BCH sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:11, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00034314 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 173.121 BCH. Arbitrum giảm -0.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.12%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
1,96 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
173,12 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:11 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00034314 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00034314 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Bitcoin Cash
ARB
BCH
0.01
ARB
0,00000343
BCH
0.1
ARB
0,00003431
BCH
1
ARB
0,00034314
BCH
2
ARB
0,00068628
BCH
3
ARB
0,00102942
BCH
5
ARB
0,00171570
BCH
10
ARB
0,00343140
BCH
20
ARB
0,00686280
BCH
25
ARB
0,00857850
BCH
50
ARB
0,01715700
BCH
100
ARB
0,03431400
BCH
250
ARB
0,08578500
BCH
500
ARB
0,17157000
BCH
1000
ARB
0,34314000
BCH
2500
ARB
0,85785000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Arbitrum
BCH
ARB
0.01
BCH
29,1426
ARB
0.1
BCH
291,426
ARB
1
BCH
2.914,262
ARB
2
BCH
5.828,525
ARB
3
BCH
8.742,787
ARB
5
BCH
14.571,312
ARB
10
BCH
29.142,624
ARB
20
BCH
58.285,248
ARB
25
BCH
72.856,56
ARB
50
BCH
145.713,12
ARB
100
BCH
291.426,24
ARB
250
BCH
728.565,6
ARB
500
BCH
1.457.131,2
ARB
1000
BCH
2.914.262,4
ARB
2500
BCH
7.285.656
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-BCH được tạo vào lúc 09:11:11 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC