Chuyển đổi 0.01 ARB sang BCH
Chuyển đổi 0.01 ARB sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:58, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00032500 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 137.183 BCH. Arbitrum giảm -0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.62%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
1,86 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
137,18 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:58 , việc chuyển đổi 0.01 Arbitrum (ARB) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000325 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00032500 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Bitcoin Cash
ARB
BCH
0.01
ARB
0,00000325
BCH
0.1
ARB
0,00003250
BCH
1
ARB
0,00032500
BCH
2
ARB
0,00065000
BCH
3
ARB
0,00097500
BCH
5
ARB
0,00162500
BCH
10
ARB
0,00325000
BCH
20
ARB
0,00650000
BCH
25
ARB
0,00812500
BCH
50
ARB
0,01625000
BCH
100
ARB
0,03250000
BCH
250
ARB
0,08125000
BCH
500
ARB
0,16250000
BCH
1000
ARB
0,32500000
BCH
2500
ARB
0,81250000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Arbitrum
BCH
ARB
0.01
BCH
30,7692
ARB
0.1
BCH
307,692
ARB
1
BCH
3.076,923
ARB
2
BCH
6.153,846
ARB
3
BCH
9.230,769
ARB
5
BCH
15.384,615
ARB
10
BCH
30.769,231
ARB
20
BCH
61.538,462
ARB
25
BCH
76.923,077
ARB
50
BCH
153.846,154
ARB
100
BCH
307.692,308
ARB
250
BCH
769.230,769
ARB
500
BCH
1.538.461,538
ARB
1000
BCH
3.076.923,077
ARB
2500
BCH
7.692.307,692
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-BCH được tạo vào lúc 04:58:39 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC