Chuyển đổi 10 ARB sang BCH
Chuyển đổi 10 ARB sang BCH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:24, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00032731 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 151.759 BCH. Arbitrum giảm -1.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.03%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
1,87 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
151,76 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:24 , việc chuyển đổi 10 Arbitrum (ARB) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0032730999999999997 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00032731 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Bitcoin Cash
ARB
BCH
0.01
ARB
0,00000327
BCH
0.1
ARB
0,00003273
BCH
1
ARB
0,00032731
BCH
2
ARB
0,00065462
BCH
3
ARB
0,00098193
BCH
5
ARB
0,00163655
BCH
10
ARB
0,00327310
BCH
20
ARB
0,00654620
BCH
25
ARB
0,00818275
BCH
50
ARB
0,01636550
BCH
100
ARB
0,03273100
BCH
250
ARB
0,08182750
BCH
500
ARB
0,16365500
BCH
1000
ARB
0,32731000
BCH
2500
ARB
0,81827500
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Arbitrum
BCH
ARB
0.01
BCH
30,5521
ARB
0.1
BCH
305,521
ARB
1
BCH
3.055,208
ARB
2
BCH
6.110,415
ARB
3
BCH
9.165,623
ARB
5
BCH
15.276,038
ARB
10
BCH
30.552,076
ARB
20
BCH
61.104,152
ARB
25
BCH
76.380,19
ARB
50
BCH
152.760,38
ARB
100
BCH
305.520,76
ARB
250
BCH
763.801,9
ARB
500
BCH
1.527.603,801
ARB
1000
BCH
3.055.207,601
ARB
2500
BCH
7.638.019,003
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-BCH được tạo vào lúc 00:24:44 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC