Chuyển đổi 0.1 ETH sang DOT
Chuyển đổi 0.1 ETH sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 0,002 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:31, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang giảm trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,00219793 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 146.962 ETH. Polkadot tăng +0.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT giảm -0.27%. Tổng cung của Polkadot là 1.522.267.060 US$ và tổng cung lưu thông là 1.522.267.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 25.
Vốn hóa thị trường
3,35 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,52 T US$
Khối lượng (24h)
146,96 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:31 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00219793 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,00219793 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Ethereum

DOT

ETH
0.01
DOT
0,00002198
ETH
0.1
DOT
0,00021979
ETH
1
DOT
0,00219793
ETH
2
DOT
0,00439586
ETH
3
DOT
0,00659379
ETH
5
DOT
0,01098965
ETH
10
DOT
0,02197930
ETH
20
DOT
0,04395860
ETH
25
DOT
0,05494825
ETH
50
DOT
0,10989650
ETH
100
DOT
0,21979300
ETH
250
DOT
0,54948250
ETH
500
DOT
1,098965
ETH
1000
DOT
2,197930
ETH
2500
DOT
5,494825
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Polkadot

ETH

DOT
0.01
ETH
4,549735
DOT
0.1
ETH
45,4974
DOT
1
ETH
454,974
DOT
2
ETH
909,947
DOT
3
ETH
1.364,921
DOT
5
ETH
2.274,868
DOT
10
ETH
4.549,735
DOT
20
ETH
9.099,471
DOT
25
ETH
11.374,339
DOT
50
ETH
22.748,677
DOT
100
ETH
45.497,354
DOT
250
ETH
113.743,386
DOT
500
ETH
227.486,772
DOT
1000
ETH
454.973,543
DOT
2500
ETH
1.137.433,858
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-ETH được tạo vào lúc 12:31:25 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC