Chuyển đổi 5 DOT sang ETH
Chuyển đổi 5 DOT sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:40, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,00067810 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 39.591,0 ETH. Polkadot giảm -0.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +0.14%. Tổng cung của Polkadot là 1.653.240.987,45 US$ và tổng cung lưu thông là 1.653.240.987,45 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 44.
Vốn hóa thị trường
1,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
39,59 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:40 , việc chuyển đổi 5 Polkadot (DOT) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0033905 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,00067810 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Ethereum
DOT
ETH
0.01
DOT
0,00000678
ETH
0.1
DOT
0,00006781
ETH
1
DOT
0,00067810
ETH
2
DOT
0,00135620
ETH
3
DOT
0,00203430
ETH
5
DOT
0,00339050
ETH
10
DOT
0,00678100
ETH
20
DOT
0,01356200
ETH
25
DOT
0,01695250
ETH
50
DOT
0,03390500
ETH
100
DOT
0,06781000
ETH
250
DOT
0,16952500
ETH
500
DOT
0,33905000
ETH
1000
DOT
0,67810000
ETH
2500
DOT
1,695250
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Polkadot
ETH
DOT
0.01
ETH
14,7471
DOT
0.1
ETH
147,471
DOT
1
ETH
1.474,709
DOT
2
ETH
2.949,417
DOT
3
ETH
4.424,126
DOT
5
ETH
7.373,544
DOT
10
ETH
14.747,087
DOT
20
ETH
29.494,175
DOT
25
ETH
36.867,719
DOT
50
ETH
73.735,437
DOT
100
ETH
147.470,875
DOT
250
ETH
368.677,186
DOT
500
ETH
737.354,373
DOT
1000
ETH
1.474.708,745
DOT
2500
ETH
3.686.771,863
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-ETH được tạo vào lúc 00:40:59 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC