Chuyển đổi 1 ETH sang DOT
Chuyển đổi 1 ETH sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOT tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:40, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOT ( Polkadot )
DOT đang tăng trong tuần này
Polkadot giá hôm nay là 0,00066684 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 66.129,0 ETH. Polkadot tăng +11.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOT tăng +0.01%. Tổng cung của Polkadot là 1.651.073.571,22 US$ và tổng cung lưu thông là 1.651.073.571,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOT là 46.
Vốn hóa thị trường
1,1 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,65 T US$
Khối lượng (24h)
66,13 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:40 , việc chuyển đổi 1 Polkadot (DOT) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00066684 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOT = 0,00066684 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DOT.
Công cụ tính giá từ DOT sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Polkadot sang Ethereum
DOT
ETH
0.01
DOT
0,00000667
ETH
0.1
DOT
0,00006668
ETH
1
DOT
0,00066684
ETH
2
DOT
0,00133368
ETH
3
DOT
0,00200052
ETH
5
DOT
0,00333420
ETH
10
DOT
0,00666840
ETH
20
DOT
0,01333680
ETH
25
DOT
0,01667100
ETH
50
DOT
0,03334200
ETH
100
DOT
0,06668400
ETH
250
DOT
0,16671000
ETH
500
DOT
0,33342000
ETH
1000
DOT
0,66684000
ETH
2500
DOT
1,667100
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Polkadot
ETH
DOT
0.01
ETH
14,9961
DOT
0.1
ETH
149,961
DOT
1
ETH
1.499,61
DOT
2
ETH
2.999,22
DOT
3
ETH
4.498,83
DOT
5
ETH
7.498,051
DOT
10
ETH
14.996,101
DOT
20
ETH
29.992,202
DOT
25
ETH
37.490,253
DOT
50
ETH
74.980,505
DOT
100
ETH
149.961,01
DOT
250
ETH
374.902,525
DOT
500
ETH
749.805,051
DOT
1000
ETH
1.499.610,101
DOT
2500
ETH
3.749.025,253
DOT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOT/AED
DOT/ARS
DOT/AUD
DOT/BCH
DOT/BDT
DOT/BHD
DOT/BMD
DOT/BNB
DOT/BRL
DOT/BTC
DOT/CAD
DOT/CHF
DOT/CLP
DOT/CNY
DOT/CZK
DOT/DKK
DOT/DOT
DOT/EOS
DOT/EUR
DOT/GBP
DOT/HKD
DOT/HUF
DOT/IDR
DOT/ILS
DOT/INR
DOT/JPY
DOT/KRW
DOT/KWD
DOT/LKR
DOT/LTC
DOT/MMK
DOT/MXN
DOT/MYR
DOT/NGN
DOT/NOK
DOT/NZD
DOT/PHP
DOT/PKR
DOT/PLN
DOT/RUB
DOT/SAR
DOT/SEK
DOT/SGD
DOT/THB
DOT/TRY
DOT/TWD
DOT/UAH
DOT/USD
DOT/VEF
DOT/VND
DOT/XAG
DOT/XAU
DOT/XDR
DOT/XLM
DOT/XRP
DOT/YFI
DOT/ZAR
DOT/LINK
DOT/SATS
DOT/BITS
Trang DOT-ETH được tạo vào lúc 02:40:21 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC