Chuyển đổi 10 BCH sang ETC
Chuyển đổi 10 BCH sang ETC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,02 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:27, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,01954482 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 92.448,0 BCH. Ethereum Classic tăng +0.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.14%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.274.191,93 US$ và tổng cung lưu thông là 155.273.678,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 61.
Vốn hóa thị trường
3,04 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
155,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
92,45 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,75 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:27 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01954482 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,01954482 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Bitcoin Cash
ETC
BCH
0.01
ETC
0,00019545
BCH
0.1
ETC
0,00195448
BCH
1
ETC
0,01954482
BCH
2
ETC
0,03908964
BCH
3
ETC
0,05863446
BCH
5
ETC
0,09772410
BCH
10
ETC
0,19544820
BCH
20
ETC
0,39089640
BCH
25
ETC
0,48862050
BCH
50
ETC
0,97724100
BCH
100
ETC
1,954482
BCH
250
ETC
4,886205
BCH
500
ETC
9,772410
BCH
1000
ETC
19,5448
BCH
2500
ETC
48,8621
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Ethereum Classic
BCH
ETC
0.01
BCH
0,51164452
ETC
0.1
BCH
5,116445
ETC
1
BCH
51,1645
ETC
2
BCH
102,329
ETC
3
BCH
153,493
ETC
5
BCH
255,822
ETC
10
BCH
511,645
ETC
20
BCH
1.023,289
ETC
25
BCH
1.279,111
ETC
50
BCH
2.558,223
ETC
100
BCH
5.116,445
ETC
250
BCH
12.791,113
ETC
500
BCH
25.582,226
ETC
1000
BCH
51.164,452
ETC
2500
BCH
127.911,129
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XAU
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-BCH được tạo vào lúc 10:27:53 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC